medic
Compare original and translation side by side
🇺🇸
Original
English🇨🇳
Translation
ChineseSkill: medic
Skill: medic
Chìa vạn năng: một lệnh = tuyến phòng thủ cuối. Nó KHÔNG sửa gì — chỉ chứng minh hệ còn khoẻ và, nếu không, in đúng chỗ hở + 1 dòng lệnh sửa.
万能钥匙:一个命令 = 最后一道防线。它不会修改任何内容——只会证明系统仍然健康;如果不健康,则准确指出问题 + 给出 1 行修复命令。
WHAT
WHAT(是什么)
Purpose và context
目的与上下文
- Purpose: chứng minh bằng MỘT lệnh rằng framework overstack còn khoẻ (luật cắn, không drift, docs khớp đĩa, code compile, eval không regress, backstop git sống); hỏng thì chỉ đúng chỗ hở + lệnh sửa.
- Trigger (when to use):
- Trước khi commit / mở PR — chốt: đỏ thì đừng đẩy.
- Sau khi kéo bản mới / đổi máy — xem overstack còn nguyên vẹn.
- Nghi một rule "có vẻ không chặn nữa" — rà riêng tầng luật.
- Vừa thêm skill / rule / generator — medic tự báo nếu quên hàng rào cho nó (tự-mở-coverage).
- Chỉ muốn coi cấu trúc phòng thủ đang có — .
medic --list
- Non-goals: không sửa gì, không vá nợ lớn (việc của proposal ), không thay
030726-medic(đường cài remote)./fdk-uat
- 目的:通过一个命令证明 framework overstack 仍然健康(rule 仍能拦截、没有 drift、docs 与磁盘内容一致、code 可编译、eval 无回归、backstop git 仍有效);如果有问题,只指出具体故障 + 修复命令。
- Trigger(何时使用):
- 在 commit / 开启 PR 前——最终把关:出现红灯就不要推送。
- 拉取新版本 / 更换机器后——检查 overstack 是否仍然完整。
- 怀疑某条 rule「似乎不再拦截」——单独检查 rule 层。
- 刚添加 skill / rule / generator——如果遗漏对应护栏,medic 会自动报告(自动开启 coverage)。
- 只想查看现有防御结构——。
medic --list
- **Non-goals:**不修改任何内容,不处理大型技术债(这是 proposal 的工作),不替代
030726-medic(远程安装路径)。/fdk-uat
Mental model
心智模型
phạm vi (user mô tả) → probe (rules · coverage · docs · code · eval · backstop) → ✓/⚠/✗ + detail + ↳ sửa → verdictmedic.py范围(用户描述)→ probe(rules · coverage · docs · code · eval · backstop)→ ✓/⚠/✗ + 详情 + ↳ 修复 → verdictmedic.pyInput và output contract
输入与输出契约
| Field | Required? | Ý nghĩa | |
|---|---|---|---|
| In | phạm vi | không (mặc định = all) | từ khoá khớp tên/tag probe, nhiều phạm vi cách nhau khoảng trắng |
| In | | không | cần exit-code để chốt (pre-commit/CI) |
| Out | báo cáo | có | mỗi probe ✓/⚠/✗ + detail + |
| Out | exit code | khi | FAIL → exit 1; không FAIL → 0 |
| 字段 | 是否必填 | 含义 | |
|---|---|---|---|
| In | scope | 否(默认 = all) | 与 probe 名称/tag 匹配的关键字;多个范围之间用空格分隔 |
| In | | 否 | 需要 exit code 用于把关(pre-commit/CI) |
| Out | 报告 | 是 | 每个 probe 的 ✓/⚠/✗ + 详情 + |
| Out | exit code | 使用 | FAIL → exit 1;没有 FAIL → 0 |
Rules và capabilities
规则与能力
- RULE-01 (MUST): Không sửa gì trong lúc rà — medic chỉ chẩn đoán; sửa là bước riêng, có chủ đích.
- RULE-02 (MUST): Tôn trọng fail-open: một probe lỗi → SKIP, không kết luận "hệ hỏng".
- RULE-03 (MUST): Mô tả phạm vi, đừng đẻ lệnh — user cần kiểm tra chưa có thì thêm probe vào (một chỗ), đừng tạo tool lẻ mới.
medic.py - RULE-04 (MUST): Self-contained: chỉ stdlib; compose tool đã có, không dependency ngoài.
medic.py - RULE-05 (MUST): drift/stale chỉ regen/sync, KHÔNG sửa logic; xác minh hướng trước khi sync validator — bản đang CẮN mới là bản đúng (bài học 030726: sync sai hướng làm rail thành đen).
- Capabilities: đọc repo framework + chạy probe cục bộ (read-only); không ghi, không mạng bắt buộc.
- RULE-01(MUST):检查期间绝不修改任何内容——medic 只负责诊断;修复是独立且有意图的步骤。
- RULE-02(MUST):尊重 fail-open:某个 probe 出错 → SKIP,不得据此断定「系统已损坏」。
- RULE-03(MUST):描述范围,不要额外生成命令——如果用户需要尚未存在的检查,应在 中添加 probe(集中在一个位置),不要创建零散的新工具。
medic.py - RULE-04(MUST):Self-contained:仅使用 stdlib;组合使用已有工具,不引入外部 dependency。
medic.py - RULE-05(MUST):对于 drift/stale,只执行 regen/sync,不得修改逻辑;sync validator 前必须验证方向——当前实际拦截问题的版本才是正确版本(030726 的教训:sync 方向错误会导致护栏失效)。
- 能力:读取 framework 仓库并运行本地 probe(read-only);不写入内容,也不强制联网。
Failure boundaries
失败边界
- Có ✗ → verdict FAIL (exit 1 với ); đề nghị đúng 1 dòng
--ci, không tự chạy.↳ sửa - Chỉ ⚠ → nợ đã biết, báo user, không tự vá lớn.
- Probe crash → SKIP (fail-open), không tính là FAIL.
- Phạm vi không khớp probe nào → báo lại danh sách probe (), không đoán.
medic --list
- 存在 ✗ → verdict 为 FAIL(使用 时 exit 1);只建议恰好 1 行
--ci命令,不自行执行。↳ 修复 - 只有 ⚠ → 属于已知技术债,向用户报告,不自行进行大规模修复。
- Probe crash → SKIP(fail-open),不计入 FAIL。
- 范围未匹配任何 probe → 返回 probe 列表(),不得猜测。
medic --list
HOW
HOW(如何)
Main workflow
主工作流
| Step | Type | Inputs | Action | Outputs/exit | Failure/next |
|---|---|---|---|---|---|
| W01 | judgment | lời user | Chọn phạm vi theo mô tả user (không bắt nhớ subcommand): toàn bộ → không tham số; một phần → từ khoá khớp tên/tag probe ( | danh sách phạm vi | mơ hồ → all |
| W02 | deterministic | phạm vi | Chạy | báo cáo + rc | → W03 |
| W03 | deterministic | báo cáo | Chuyển cho user NGUYÊN output — medic đã in cô đọng; đừng cắt gọn phần này | user thấy đủ | có ✗ → B01; chỉ ⚠ → B02; sạch → xong |
| 步骤 | 类型 | 输入 | 操作 | 输出/exit | 失败/下一步 |
|---|---|---|---|---|---|
| W01 | judgment | 用户输入 | 根据用户描述选择范围(不要死记 subcommand):全部 → 不带参数;部分 → 使用与 probe 名称/tag 匹配的关键字( | 范围列表 | 不明确 → all |
| W02 | deterministic | scope | 运行 | 报告 + rc | → W03 |
| W03 | deterministic | 报告 | 将 output 原样传递给用户——medic 已打印简洁报告;不要截取这一部分 | 用户看到完整内容 | 有 ✗ → B01;仅 ⚠ → B02;全部通过 → 完成 |
Branches
分支
| ID | Kind | Guard | Hành vi | Skip / failure | Rejoin |
|---|---|---|---|---|---|
| B01 | recovery | có ✗ (fail) | đề nghị chạy đúng 1 dòng | user từ chối → dừng, verdict vẫn FAIL | chạy lại W02 sau khi sửa |
| B02 | conditional_required | có ⚠ (warn), vd coverage 5/17, pre-commit chưa cài | báo user là nợ đã biết; không tự ý vá lớn — đó là việc của proposal | — | kết thúc |
| ID | 类型 | Guard | 行为 | Skip / failure | Rejoin |
|---|---|---|---|---|---|
| B01 | recovery | 存在 ✗(fail) | 建议运行 medic 给出的恰好 1 行 | 用户拒绝 → 停止,verdict 仍为 FAIL | 修复后重新运行 W02 |
| B02 | conditional_required | 存在 ⚠(warn),例如 coverage 5/17、pre-commit 尚未安装 | 告知用户这是已知技术债;不得自行进行大规模修复——这是 proposal | — | 结束 |
Validation và stopping
验证与停止条件
Verdict do quyết (tất định), không do model tự kết luận. Tối đa một vòng B01 → W02 mỗi lần gọi; còn đỏ thì dừng và báo.
medic.pyVerdict 由 决定(确定性),不得由 model 自行下结论。每次调用最多进行一轮 B01 → W02;如果仍为红灯,则停止并报告。
medic.pyExamples
示例
- Positive: "chạy medic trước khi commit" → → mọi probe ✓ → exit 0, báo "hệ khoẻ, commit được".
python3 fdk/tools/medic.py --ci - Boundary/failure: "medic docs" khi CAPABILITIES lệch đĩa → probe docs ✗ kèm regen → đề nghị đúng lệnh đó, không tự sửa;
↳ sửatrả exit 1.--ci
- 正向:「在 commit 前运行 medic」→ → 所有 probe 均为 ✓ → exit 0,报告「系统健康,可以 commit」。
python3 fdk/tools/medic.py --ci - **边界/失败:**当 CAPABILITIES 与磁盘内容不一致时执行 → docs probe 为 ✗,并附带
medic docsregen → 建议执行该条准确命令,不自行修复;↳ 修复返回 exit 1。--ci