deep-learner

Compare original and translation side by side

🇺🇸

Original

English
🇨🇳

Translation

Chinese

Deep Learner

Deep Learner

Chuyển hóa nội dung thô thành tài liệu học có cấu trúc 6 phase. Kết hợp AI-analysis + reflection prompts, output tiếng Việt, giữ thuật ngữ gốc.
将原始内容转换为结构化的6阶段学习文档。结合AI分析+反思提示,输出为中文,保留原始术语。

Workflow

工作流程

Step 1: Detect Input

步骤1:检测输入

  • If user provides a URL → use
    WebFetch
    to retrieve content
  • If URL fails → ask user to paste text directly
  • If user provides text → use directly
  • 如果用户提供URL → 使用
    WebFetch
    获取内容
  • 如果URL获取失败 → 请用户直接粘贴文本
  • 如果用户提供文本 → 直接使用

Step 2: Choose Level

步骤2:选择学习深度

Use
AskUserQuestion
to ask:
Bạn muốn học ở mức độ nào?
- quick: Nắm nhanh ý chính (~2-3 trang)
- medium: Hiểu đủ sâu để áp dụng (~5-8 trang) (Recommended)
- deep: Hiểu thấu đáo, phản biện (~10-15 trang)
使用
AskUserQuestion
询问:
你想要学习到什么程度?
- quick:快速掌握核心要点(约2-3页)
- medium:深入理解以应用(约5-8页)(推荐)
- deep:透彻理解并批判性思考(约10-15页)

Step 3: Choose Save Location

步骤3:选择保存位置

Use
AskUserQuestion
to ask save directory (default:
./learning-notes/
).
使用
AskUserQuestion
询问保存目录(默认:
./learning-notes/
)。

Step 4: Analyze & Generate

步骤4:分析与生成

Phân tích nội dung theo phases tương ứng level, follow output-template.md.
Mỗi khái niệm trọng tâm (Phase 2.1) dùng format What/Why/How/Example — xem note-structure.md.
根据所选深度对应的阶段分析内容,遵循output-template.md
每个核心概念(阶段2.1)采用What/Why/How/Example格式 — 详见note-structure.md

Step 5: Save File

步骤5:保存文件

Tạo directory nếu chưa tồn tại. Save output markdown với naming:
{topic-slug}-{YYMMDD}-{HHMM}.md
Ví dụ:
learning-notes/atomic-habits-chapter-1-260213-1430.md
如果目录不存在则创建。将输出的markdown文件命名为:
{topic-slug}-{YYMMDD}-{HHMM}.md
示例:
learning-notes/atomic-habits-chapter-1-260213-1430.md

Level → Phase Mapping

深度→阶段映射表

LevelPhases includedOutput
quick1, 5.1, 5.2~2-3 trang
medium0, 1, 2, 5.1-5.3~5-8 trang
deep0, 1, 2, 3, 4, 5~10-15 trang
深度包含阶段输出规模
quick1, 5.1, 5.2约2-3页
medium0, 1, 2, 5.1-5.3约5-8页
deep0, 1, 2, 3, 4, 5约10-15页

Phase Instructions

阶段说明

Phase 0 — Chuẩn bị
[medium, deep]

阶段0 — 准备阶段
[medium, deep]

  • AI gợi ý context dựa trên tiêu đề/chủ đề
  • Tạo 2-3 reflection prompts với
    > [Ghi câu trả lời của bạn ở đây]
  • Gợi ý: "Bạn đã biết gì về chủ đề này?", "Kỳ vọng gì khi đọc?"
  • AI根据标题/主题提供背景信息
  • 生成2-3个反思提示,格式为
    > [在此处写下你的答案]
  • 示例问题:“你对该主题已经了解哪些内容?”、“阅读前你有什么期望?”

Phase 1 — Tổng quan
[quick, medium, deep]

阶段1 — 概述
[quick, medium, deep]

  • Mục đích & bài toán nội dung giải quyết
  • Cấu trúc nội dung (content map)
  • Luồng logic của tác giả
  • Bản đồ vị trí: Nội dung nằm ở đâu trong hệ thống kiến thức lớn hơn?
  • Mối liên hệ giữa các phần
  • 内容的目标与解决的问题
  • 内容结构(内容导图)
  • 作者的逻辑脉络
  • 定位映射:该内容在更广泛的知识体系中处于什么位置?
  • 各部分之间的关联

Phase 2 — Đào sâu
[medium, deep]

阶段2 — 深入探究
[medium, deep]

  • 2.1 Khái niệm trọng tâm — mỗi concept dùng What/Why/How/Example
  • 2.2 Kết nối kiến thức — AI gợi ý liên hệ + reflection prompts
  • 2.3 Ứng dụng thực tế — AI đề xuất ứng dụng + reflection prompts
  • 2.1 核心概念 — 每个概念采用What/Why/How/Example格式
  • 2.2 知识关联 — AI提供关联建议+反思提示
  • 2.3 实际应用 — AI提出应用建议+反思提示

Phase 3 — Kiểm chứng
[deep]

阶段3 — 验证
[deep]

  • Đánh giá bằng chứng/nguồn trích dẫn
  • Phân tích độ tin cậy
  • Flag thông tin cần fact-check
  • Đánh giá tính thời sự
  • 评估证据/引用来源
  • 分析可信度
  • 标记需要事实核查的信息
  • 评估时效性

Phase 4 — Góc nhìn đa chiều
[deep]

阶段4 — 多视角分析
[deep]

  • 4.1 Phản biện: điểm yếu, thiên kiến tác giả
  • 4.2 Góc nhìn khác: chuyên gia phản biện, so sánh quan điểm
  • 4.3 Giới hạn áp dụng: khi nào KHÔNG phù hợp, điều kiện tiên quyết, rủi ro
  • 4.1 批判性思考:作者的不足与偏见
  • 4.2 其他视角:专家的批判、观点对比
  • 4.3 应用局限性:何时不适用、前提条件、风险

Phase 5 — Đúc kết
[quick, medium, deep]

阶段5 — 总结
[quick, medium, deep]

  • 5.1 Tổng hợp: tư tưởng cốt lõi, 3 keywords, giải thích cho người chưa biết
  • 5.2 Sơ đồ hóa: Mermaid diagram visualize cấu trúc ý chính
  • 5.3 Cam kết hành động
    [medium, deep]
    : reflection prompts với AI gợi ý
  • 5.1 综合提炼:核心思想、3个关键词、向新手的解释
  • 5.2 可视化:使用Mermaid diagram可视化核心结构
  • 5.3 行动承诺
    [medium, deep]
    :AI提供反思提示

Reflection Prompt Pattern

反思提示格式

Mỗi reflection prompt gồm:
  1. Câu hỏi AI gợi ý (in nghiêng)
  2. Khoảng trống để user điền
markdown
*AI gợi ý: Kiến thức này liên hệ thế nào với công việc hiện tại của bạn?*
> [Ghi câu trả lời của bạn ở đây]
每个反思提示包含:
  1. AI提出的问题(斜体)
  2. 供用户填写的空白区域
markdown
*AI建议:这些知识与你当前的工作有何关联?*
> [在此处写下你的答案]

Edge Cases

边缘情况处理

  • Nội dung >10000 từ: Recommend chia nhỏ theo chapter/section
  • Nội dung <500 từ: Auto-suggest level quick
  • URL không fetch được: Fallback yêu cầu paste text
  • Nội dung không phải text (video/image): Suggest dùng transcript hoặc
    ai-multimodal
    trước
  • 内容超过10000字:建议按章节/部分拆分
  • 内容少于500字:自动推荐quick深度
  • URL无法获取:回退至要求用户粘贴文本
  • 非文本内容(视频/图片):建议先使用转录文本或
    ai-multimodal
    处理

Constraints

约束条件

  • Output tiếng Việt, giữ thuật ngữ gốc (technical terms)
  • Template là guideline, AI tự adaptive theo nội dung
  • Không thêm thông tin ngoài nội dung gốc (trừ context positioning ở Phase 1)
  • Mermaid diagram phải đúng syntax, tối đa 10-15 nodes
  • Reflection prompts: AI gợi ý hướng suy nghĩ, không trả lời thay user
  • 输出为中文,保留原始技术术语
  • 模板为指导方针,AI可根据内容自适应调整
  • 不得添加原始内容以外的信息(阶段1的定位映射除外)
  • Mermaid diagram必须符合语法规范,最多10-15个节点
  • 反思提示:AI提供思考方向,不得代替用户回答